Từ: 糟踏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糟踏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 糟踏 trong tiếng Trung hiện đại:

[zāotà] giày xéo; chà đạp; làm hỏng; làm nhục。同"糟蹋"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糟

tao:tao khang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踏

đạp:đầu đội trời chân đạp đất
糟踏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糟踏 Tìm thêm nội dung cho: 糟踏