Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鈣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈣, chiết tự chữ CÁI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈣:
鈣
Biến thể giản thể: 钙;
Pinyin: gai4;
Việt bính: koi3;
鈣 cái
cái, như "cái (chất vôi Calcium)" (gdhn)
Pinyin: gai4;
Việt bính: koi3;
鈣 cái
Nghĩa Trung Việt của từ 鈣
(Danh) Nguyên tố hóa học (calcium, Ca).cái, như "cái (chất vôi Calcium)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鈣:
䤝, 䤞, 䤟, 䤠, 䥺, 䥻, 䥼, 釽, 鈀, 鈁, 鈂, 鈃, 鈄, 鈅, 鈆, 鈇, 鈈, 鈉, 鈊, 鈌, 鈍, 鈎, 鈐, 鈑, 鈔, 鈕, 鈘, 鈙, 鈞, 鈡, 鈢, 鈣, 鈥, 鈦, 鈧, 鈩, 鈪, 鈬, 𨥙,Dị thể chữ 鈣
钙,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈣
| cái | 鈣: | cái (chất vôi Calcium) |

Tìm hình ảnh cho: 鈣 Tìm thêm nội dung cho: 鈣
