Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nấp trong tiếng Việt:
["- đgt. Giấu mình để không nhìn thấy: thẹn thùng nấp sau cánh cửa nấp sau lưng mẹ."]Dịch nấp sang tiếng Trung hiện đại:
伏 《隐藏。》ngày nấp đêm ra昼伏夜出。 猫 《躲藏。》
匿伏 《暗藏; 潜伏。》
闪躲 《躲闪; 躲避。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nấp
| nấp | 納: | ẩn nấp |

Tìm hình ảnh cho: nấp Tìm thêm nội dung cho: nấp
