Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 锴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 锴, chiết tự chữ HÀI, KHẢI
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 锴:
锴 khải, hài
Đây là các chữ cấu thành từ này: 锴
锴

Tìm hình ảnh cho: 锴 Tìm thêm nội dung cho: 锴
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt
Đây là các chữ cấu thành từ này: 锴

Tìm hình ảnh cho: 锴 Tìm thêm nội dung cho: 锴