Từ: 咖啡座 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咖啡座:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 咖啡座 trong tiếng Trung hiện đại:

Kāfēi zuò bàn uống nước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咖

:cà phê
gia:gia phi (cà phê)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 啡

phê:cà phê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ xuống (ụp xuống)
咖啡座 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 咖啡座 Tìm thêm nội dung cho: 咖啡座