Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 曲艺 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǔyì] khúc nghệ (nghệ thuật nói hát mang màu sắc địa phương lưu hành trong dân gian)。流行于人民群众中的、富有地方色彩的各种说唱艺术,如弹词、大鼓、相声、快板儿等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艺
| nghệ | 艺: | nghệ thuật |
| ớt | 艺: | cây ớt |

Tìm hình ảnh cho: 曲艺 Tìm thêm nội dung cho: 曲艺
