Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 林海 trong tiếng Trung hiện đại:
[línhǎi] biển rừng; cánh rừng bao la; rừng ngút ngàn。形容像海洋一样一望无际的森林。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 林
| lim | 林: | gỗ lim |
| lom | 林: | lom khom |
| lum | 林: | tùm lum |
| luộm | 林: | |
| lâm | 林: | lâm sơn |
| lùm | 林: | lùm cây |
| lăm | 林: | lăm le |
| lầm | 林: | lầm rầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |

Tìm hình ảnh cho: 林海 Tìm thêm nội dung cho: 林海
