Từ: 上颌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上颌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上颌 trong tiếng Trung hiện đại:

[shànghé] hàm trên (trong khoang miệng)。口腔的上部。也叫上颚。参看"颌"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颌

hợp:thượng hợp (hàm trên)
上颌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上颌 Tìm thêm nội dung cho: 上颌