Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 柿子椒 trong tiếng Trung hiện đại:
[shì·zijiāo] 1. cây ớt hồng。辣椒的一个品种。果实近球形,略扁,表面有纵沟,味不很辣,略带甜味,是普通蔬菜。
2. quả ớt hồng。这种植物的果实。
2. quả ớt hồng。这种植物的果实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柿
| thị | 柿: | quả thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椒
| tiêu | 椒: | hồ tiêu |

Tìm hình ảnh cho: 柿子椒 Tìm thêm nội dung cho: 柿子椒
