Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 校刊 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàokān] tập san của trường。学校出版的刊物,内容包括本校各种情况的报道和本校师生所写的文章。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 校
| chò | 校: | cây chò chỉ |
| giâu | 校: | cây giâu da |
| hiệu | 校: | giám hiệu, hiệu trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刊
| khan | 刊: | khan (xem San) |
| san | 刊: | nguyệt san, san bằng |

Tìm hình ảnh cho: 校刊 Tìm thêm nội dung cho: 校刊
