Chữ 𡺦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡺦, chiết tự chữ DIN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡺦:

𡺦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡺦

𡺦

Chiết tự chữ 𡺦

[]

U+021EA6, tổng 12 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡺦

Nghĩa Trung Việt của từ 𡺦


din, như "con din (một loại trâu rừng nhỏ con)" (vhn)

Chữ gần giống với 𡺦:

㟦, 㟧, 㟨, 㟩, 㟪, 㟫, 㟬, 㟭, 㟮, 崱, 崳, 崴, 崺, 崽, 崾, 崿, 嵁, 嵂, 嵃, 嵆, 嵇, 嵋, 嵌, 嵎, 嵏, 嵐, 嵒, 嵕, 嵖, 嵗, 嵘, 嵙, 嵚, 嵛, 嵜, 嵝, 嵐, 𡺥, 𡺦,

Chữ gần giống 𡺦

Tự hình:

Tự hình chữ 𡺦 Tự hình chữ 𡺦 Tự hình chữ 𡺦 Tự hình chữ 𡺦

𡺦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡺦 Tìm thêm nội dung cho: 𡺦