Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歆慕 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnmù] ngưỡng mộ; hâm mộ。羡慕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歆
| ham | 歆: | ham chuộng, ham mê |
| hom | 歆: | xương hom (xương sườn) |
| hum | 歆: | sưng hum húp |
| hâm | 歆: | hâm hấp; hâm mộ |
| hôm | 歆: | chiều hôm, đầu hôm, hôm qua, sớm hôm |
| hăm | 歆: | bị hăm |
| hổm | 歆: | ngồi chồm hổm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慕
| mồ | 慕: | mồ côi |
| mộ | 慕: | hâm mộ |

Tìm hình ảnh cho: 歆慕 Tìm thêm nội dung cho: 歆慕
