Từ: 牙轮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牙轮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牙轮 trong tiếng Trung hiện đại:

[yálún] bánh răng; bánh răng cưa。齿轮的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮

luân:luân phiên
牙轮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牙轮 Tìm thêm nội dung cho: 牙轮