Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谎报 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǎngbào] báo cáo láo; khai man; báo cáo sai。故意不真实地报告。
谎报军情
báo cáo sai tình hình của địch.
谎报成绩
báo cáo sai thành tích
谎报军情
báo cáo sai tình hình của địch.
谎报成绩
báo cáo sai thành tích
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |

Tìm hình ảnh cho: 谎报 Tìm thêm nội dung cho: 谎报
