Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 胶泥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胶泥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胶泥 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāoní] bùn; đất sét dính; bùn quánh; bùn dính。含有水分的黏土,黏性很大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥

ne: 
:đây nè (đây này)
:nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ)
nề:thợ nề
nể:nể nang
nệ:câu nệ
胶泥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胶泥 Tìm thêm nội dung cho: 胶泥