Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 毫毛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毫毛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毫毛 trong tiếng Trung hiện đại:

[háomáo] lông tơ; lông (của người và động vật, dùng để ví von)。人或鸟兽身上的细毛。多用于比喻。
不准你动他一根毫毛。
không cho phép mày động đến một sợi lông chân của nó.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毫

hào:hào nhoáng; tiền hào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà
毫毛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毫毛 Tìm thêm nội dung cho: 毫毛