Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 羡慕 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànmù] ước ao; thèm muốn; hâm mộ。看见别人有某种长处、好处或有利条件而希望自己也有。
他很羡慕我有这么一个好师傅。
nó rất hâm mộ khi tôi có người thầy tốt như vậy.
他很羡慕我有这么一个好师傅。
nó rất hâm mộ khi tôi có người thầy tốt như vậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羡
| tiển | 羡: | |
| tiện | 羡: | tiện nghi; hà tiện |
| tận | 羡: | tận cùng |
| tợn | 羡: | ăn tợn; dữ tợn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慕
| mồ | 慕: | mồ côi |
| mộ | 慕: | hâm mộ |

Tìm hình ảnh cho: 羡慕 Tìm thêm nội dung cho: 羡慕
