Chữ 偐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 偐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 偐:

偐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 偐

偐

Chiết tự chữ 偐

1. 偐 cấu thành từ 2 chữ: 人, 彦
  • 人 nhân, nhơn
  • 彦 ngàn, ngạn
  • 2. 偐 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 彦
  • 亻 nhân
  • 彦 ngàn, ngạn
  • []

    U+5050, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan4;
    Việt bính: ;

    偐

    Nghĩa Trung Việt của từ 偐


    Chữ gần giống với 偐:

    㑤, 㑮, 㑯, 㑰, 㑱, 偁, 偃, 偄, 偅, 假, 偈, 偉, 偊, 偋, 偎, 偏, 偐, 偓, 偕, 偘, 做, 停, 偝, 偟, 偠, 偢, 偣, 偩, 偪, 偫, 偬, 偭, 偯, 偲, 側, 偵, 偶, 偷, 偸, 偹, 偺, 偻, 偽, 偾, 偿, 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

    Dị thể chữ 偐

    贋, 贗,

    Chữ gần giống 偐

    儕, 倯, 倦, 倧, 倨, 倩, 倪, 倫, 倬, 倭,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 偐 Tự hình chữ 偐 Tự hình chữ 偐 Tự hình chữ 偐

    偐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 偐 Tìm thêm nội dung cho: 偐