Từ: 白班儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白班儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白班儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[báibanr] ca ngày; kíp ngày。白天工作的班次;日班。
上白班儿
làm ca ngày

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 班

ban:ban ngày
băn:băn khoăn
bươn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
白班儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白班儿 Tìm thêm nội dung cho: 白班儿