Từ: 泡沸石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泡沸石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泡沸石 trong tiếng Trung hiện đại:

[pàofèishí] Fê-ô-lít (địa chất)。矿石,主要成分是含铝的硅酸钠或硅酸钙,大都为无色或白色的结晶,有玻璃光泽,遇酸类即分解,用来软化硬水。有天然出产的和人工制造的两种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡

bào:phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái
bàu:bàu sen
bầu:bầu sen (chỗ trũng có nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沸

phí:phí thuỷ (nấu nước sôi)
phất:mưa lất phất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
泡沸石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泡沸石 Tìm thêm nội dung cho: 泡沸石