Chữ 鵓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鵓, chiết tự chữ BỘT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鵓:

鵓 bột

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鵓

鵓

Chiết tự chữ 鵓

Chiết tự chữ bột bao gồm chữ 孛 鳥 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鵓 cấu thành từ 2 chữ: 孛, 鳥
  • 孛 bột, bụt, vút
  • 鳥 đeo, điểu, đéo, đẽo
  • bột [bột]

    U+9D53, tổng 18 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 鹁;
    Pinyin: bo2;
    Việt bính: but6;

    鵓 bột

    Nghĩa Trung Việt của từ 鵓

    (Danh) Bột cáp 鵓鴿: xem cáp 鴿.
    bột, như "chim câu (bột cáp)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鵓:

    䳕, 䳖, 䳗, 䳘, 䳙, 䳚, 䳛, 䳜, 鵑, 鵒, 鵓, 鵙, 鵜, 鵝, 鵞, 鵠, 𪁎, 𪁳, 𪁴, 𪁵, 𪁶,

    Dị thể chữ 鵓

    鹁,

    Chữ gần giống 鵓

    鴳, 鵾, 窵, 鶈, 鄥, 鶇, 鶆, 鶅, 鶄, 鶃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鵓 Tự hình chữ 鵓 Tự hình chữ 鵓 Tự hình chữ 鵓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鵓

    bột鵓:chim câu (bột cáp)
    鵓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鵓 Tìm thêm nội dung cho: 鵓