Chữ 㸰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㸰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㸰:

㸰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㸰

㸰

Chiết tự chữ 㸰

[]

U+3E30, tổng 9 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tuo2;
Việt bính: to4;

㸰

Nghĩa Trung Việt của từ 㸰


Chữ gần giống với 㸰:

㸰, 㸱, 㸲, 㸳, 牮, 牯, 牲, 牴, 牵,

Chữ gần giống 㸰

Tự hình:

Tự hình chữ 㸰 Tự hình chữ 㸰 Tự hình chữ 㸰 Tự hình chữ 㸰

㸰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㸰 Tìm thêm nội dung cho: 㸰