Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥金 trong tiếng Trung hiện đại:
[níjīn] nhũ kim loại。一种用金属粉末制成的颜料,用来涂饰笺纸或调和在油漆里涂饰器物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |

Tìm hình ảnh cho: 泥金 Tìm thêm nội dung cho: 泥金
