Chữ 骣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 骣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 骣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 骣

骣 cấu thành từ 2 chữ: 马, 孱
  • sàn, sờn
  • []

    U+9AA3, tổng 15 nét, bộ Mã 马 [馬]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 驏;
    Pinyin: chan3;
    Việt bính: cin5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 骣


    Nghĩa của 骣 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chǎn]Bộ: 馬 (马) - Mã
    Số nét: 22
    Hán Việt: SẢN
    cưỡi ngựa trần (không có yên)。骑马不加鞍辔。
    骣 骑。
    cưỡi ngựa không có yên.

    Chữ gần giống với 骣:

    ,

    Dị thể chữ 骣

    ,

    Chữ gần giống 骣

    , , , , , , , , , 驿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 骣 Tự hình chữ 骣 Tự hình chữ 骣 Tự hình chữ 骣

    骣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 骣 Tìm thêm nội dung cho: 骣