Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 退役 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuìyì] 1. giải ngũ; ra khỏi quân đội。军人退出现役或服预备役期满后停止服役。
退役军人
quân nhân giải ngũ
2. bỏ; không dùng (quân bị)。某种陈旧的武器不再用于军备。
这种型号的战斗机已经退役了。
máy bay chiến đấu loại này đã không sử dụng từ lâu rồi.
3. nghỉ thi đấu (thường chỉ vận động viên)。泛指其他行业的人员退离专业岗位(多指运动员)。
这个球队主力队员大半退役,实力有所下降。
cầu thủ chủ lực của đội bóng này phần lớn đã nghỉ thi đấu, thực lực giảm sút rõ rệt.
退役军人
quân nhân giải ngũ
2. bỏ; không dùng (quân bị)。某种陈旧的武器不再用于军备。
这种型号的战斗机已经退役了。
máy bay chiến đấu loại này đã không sử dụng từ lâu rồi.
3. nghỉ thi đấu (thường chỉ vận động viên)。泛指其他行业的人员退离专业岗位(多指运动员)。
这个球队主力队员大半退役,实力有所下降。
cầu thủ chủ lực của đội bóng này phần lớn đã nghỉ thi đấu, thực lực giảm sút rõ rệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 役
| dịch | 役: | lao dịch, nô dịch, phục dịch |
| việc | 役: | việc làm, mất việc, việc gì |

Tìm hình ảnh cho: 退役 Tìm thêm nội dung cho: 退役
