Từ: 求同存异 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 求同存异:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 求 • 同 • 存 • 异

Nghĩa của 求同存异 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiútóngcúnyì] Hán Việt: CẦU ĐỒNG TỒN DỊ
cố tìm cái chung, gác lại cái bất đồng (muốn hợp lực, đoàn kết mọi người, cần tìm điểm thống nhất quyền lợi giữa họ mà gác lại những ý kiến hoặc quyền lợi mâu thuẫn nhau của họ)。找出共同点,保留不同点。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 求

càu求: 
cù求:cù lét; cù rù
cầu求:cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 同

đang同:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đùng同:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đồng同:đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 存

dòn存:cười dòn, dòn dã; đen dòn
giòn存: 
ròn存:đen ròn
sòn存:đẻ sòn sòn
tòn存:tòn ten (treo lơ lửng)
tồn存:sinh tồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị异:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị
求同存异 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 求同存异 Tìm thêm nội dung cho: 求同存异