Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泼天 trong tiếng Trung hiện đại:
[pōtiān] to; lớn; rất nhiều (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu.)。极大、极多的(多见于早期白话)。
泼天大祸。
tai hoạ tày trời.
泼天大祸。
tai hoạ tày trời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泼
| bát | 泼: | hỗ tương bát thuỷ (té nước vào nhau) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |

Tìm hình ảnh cho: 泼天 Tìm thêm nội dung cho: 泼天
