Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 边际 trong tiếng Trung hiện đại:
[biānjì] 名
giới hạn; giới tuyến; biên giới; bến bờ; bờ bến。沿边的部分,常用为边界的意思,只用于书面语。
漫无边际
vô bờ bến; mênh mông bát ngát
一片绿油油的庄稼,望不到边际
một vùng hoa màu xanh mượt mà, nhìn không thấy đâu là bến bờ
giới hạn; giới tuyến; biên giới; bến bờ; bờ bến。沿边的部分,常用为边界的意思,只用于书面语。
漫无边际
vô bờ bến; mênh mông bát ngát
一片绿油油的庄稼,望不到边际
một vùng hoa màu xanh mượt mà, nhìn không thấy đâu là bến bờ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 际
| tế | 际: | tế (mép cạnh, bên trong); quốc tế |

Tìm hình ảnh cho: 边际 Tìm thêm nội dung cho: 边际
