Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 妖精 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāo·jing] 名
1. yêu quái; yêu tinh。妖怪。
2. kẻ lẳng lơ; kẻ quyến rũ, rù quến。比喻以姿色迷人的女子。
1. yêu quái; yêu tinh。妖怪。
2. kẻ lẳng lơ; kẻ quyến rũ, rù quến。比喻以姿色迷人的女子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妖
| yêu | 妖: | yêu tinh, yêu thuật |
| èo | 妖: | sống èo ọt (tả dạng dễ đau yếu) |
| ẻo | 妖: | |
| ẽo | 妖: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |

Tìm hình ảnh cho: 妖精 Tìm thêm nội dung cho: 妖精
