Từ: 工架 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 工架:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 工 • 架

Nghĩa của 工架 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngjià] phong cách biểu diễn (hình dáng và tư thế của nghệ sĩ khi biểu diễn)。戏曲演员表演时的身段和姿势。也作功架。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong工:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung工:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông工: 
công工:công cán, công việc; công nghiệp
côông工:công kênh
gồng工:gồng gánh; gồng mình
trong工:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 架

dứa架:cây dứa; quả dứa
giá架:giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng)
giứa架: 
gá架:gá tiếng (giả vờ)
rớ架:rớ đến
工架 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 工架 Tìm thêm nội dung cho: 工架