Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 浅易 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浅易:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浅易 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiǎnyì] đơn giản dễ hiểu; dễ。浅显。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅

thiển:thiển cận, thiển kiến
tiên:tiên (nước chảy róc rách)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 易

di: 
diệc:chim diệc
dẹ:gượng dẹ (cẩn thận)
dẻ:da dẻ; mảnh dẻ
dẽ: 
dể:khinh dể (con thường)
dễ:dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường
dị:bình dị
dịch:giao dịch; Kinh Dịch (tên sách)
dịu:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
rẻ:rẻ rúng
rể:rể ngươi (coi khinh)
浅易 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浅易 Tìm thêm nội dung cho: 浅易