Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清谈 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngtán] bàn suông; tán dóc; nói suông。本指魏晋间一些士大夫不务实际,空谈哲理,后世泛指一般不切实际的谈论。
清谈误国。
bàn suông hại nước.
清谈误国。
bàn suông hại nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈
| đàm | 谈: | đàm đạo |

Tìm hình ảnh cho: 清谈 Tìm thêm nội dung cho: 清谈
