Cao su chống va đập cửa

Từ: 钝响 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钝响:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钝响 trong tiếng Trung hiện đại:

[dùnxiǎng] âm thanh ầm ĩ。沉重的响声。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钝

độn:đần độn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 响

hưởng:ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng
hắng:đằng hắng, hắng giọng
钝响 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钝响 Tìm thêm nội dung cho: 钝响