Chữ 齪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 齪, chiết tự chữ XÚC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 齪:

齪 xúc

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齪

齪

Chiết tự chữ 齪

Chiết tự chữ xúc bao gồm chữ 齒 足 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

齪 cấu thành từ 2 chữ: 齒, 足
  • 齒 xẻ, xỉ, xỉa
  • 足 tú, túc
  • xúc [xúc]

    U+9F6A, tổng 22 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 龊;
    Pinyin: chuo4;
    Việt bính: cuk1;

    齪 xúc

    Nghĩa Trung Việt của từ 齪

    (Tính) Ác xúc 齷齪: xem ác 齷.

    Chữ gần giống với 齪:

    䶜, 䶝, 齪, 齬,

    Dị thể chữ 齪

    龊,

    Chữ gần giống 齪

    躄, 齠, 蹇, 齩, 齨, 齧, 齦, 齥, 齤, 齣,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 齪 Tự hình chữ 齪 Tự hình chữ 齪 Tự hình chữ 齪

    齪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 齪 Tìm thêm nội dung cho: 齪