Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 齪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 齪, chiết tự chữ XÚC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 齪:

齪 xúc

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 齪

Chiết tự chữ xúc bao gồm chữ 齒 足 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

齪 cấu thành từ 2 chữ: 齒, 足
  • xẻ, xỉ, xỉa
  • tú, túc
  • xúc [xúc]

    U+9F6A, tổng 22 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: chuo4;
    Việt bính: cuk1;

    xúc

    Nghĩa Trung Việt của từ 齪

    (Tính) Ác xúc : xem ác .

    Chữ gần giống với 齪:

    , , , ,

    Dị thể chữ 齪

    ,

    Chữ gần giống 齪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 齪 Tự hình chữ 齪 Tự hình chữ 齪 Tự hình chữ 齪

    齪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 齪 Tìm thêm nội dung cho: 齪