Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 单单 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 单单:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 单单 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāndān] riêng; chỉ riêng; vẻn vẹn; trơ trọi。副词,表示从一般的人或事物中指出个别的。
别人都来了,单单他没来。
mọi người đều đến rồi, chỉ riêng anh ấy chưa đến.
其他环节都没问题,单单这里出了毛病。
các khâu khác không có vấn đề gì, chỉ riêng ở đây xảy ra sự cố.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc
单单 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 单单 Tìm thêm nội dung cho: 单单