Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潜热 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiánrè] tiềm nhiệt; ẩn nhiệt。物质熔化、蒸发或升华时所吸收的热,或物质在温度不变的情况下由一种结晶状态转变为另一种结晶状态时所放出或吸收的热。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |

Tìm hình ảnh cho: 潜热 Tìm thêm nội dung cho: 潜热
