Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 灿然 trong tiếng Trung hiện đại:
[cànrán] sáng sủa; sáng chói; sáng loá。形容明亮。
阳光灿然
ánh mặt trời sáng sủa
灿然炫目
sáng chói mắt
灿然一新
sáng loà mới toanh
阳光灿然
ánh mặt trời sáng sủa
灿然炫目
sáng chói mắt
灿然一新
sáng loà mới toanh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灿
| sán | 灿: | sán lạn |
| xán | 灿: | xán lạn (rực rỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 灿然 Tìm thêm nội dung cho: 灿然
