Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[déliǎn] 1. được yêu thích; được sủng ái。受宠爱。
2. rạng rỡ; vẻ vang。露脸。
2. rạng rỡ; vẻ vang。露脸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 得脸 Tìm thêm nội dung cho: 得脸
