Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 煎熬 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiān"áo] dày vò; giày vò; hành hạ; dằn vặt; nung nấu; như nung như nấu。比喻折磨。
受尽煎熬。
chịu đựng sự giày vò.
受尽煎熬。
chịu đựng sự giày vò.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 煎
| chiên | 煎: | chiên xào |
| tiên | 煎: | tiên (chiên, nấu nhỏ lửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熬
| ngao | 熬: | ngao (rang khô); ngao hình (cố chịu hình) |
| ngào | 熬: |

Tìm hình ảnh cho: 煎熬 Tìm thêm nội dung cho: 煎熬
