Từ: 熟土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熟土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 熟土 trong tiếng Trung hiện đại:

[shútǔ] đất đã qua khai thác; đất xốp。熟化了的土壤, 适于耕种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
熟土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熟土 Tìm thêm nội dung cho: 熟土