Từ: 来鸿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 来鸿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 来 • 鸿

Nghĩa của 来鸿 trong tiếng Trung hiện đại:

[láihóng] 书
thư đến。 来信。
远方来鸿。
thư đến từ phương xa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai来:tương lai; lai láng
lay来:lay động
lơi来:lả lơi
ray来:ray đầu; ray rứt
rơi来:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸿

hồng鸿:chim hồng
来鸿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 来鸿 Tìm thêm nội dung cho: 来鸿