Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 答谢 trong tiếng Trung hiện đại:
[dáxiè] đáp tạ; đáp ơn; tạ ơn; đền đáp。受了别人的好处或招待,表示谢意。
答谢宴会
tiệc tạ ơn.
我们简直不知道怎样答谢你们的热情招待。
chúng tôi không biết làm sao để đền đáp sự tiếp đãi nồng nhiệt của các bạn.
答谢宴会
tiệc tạ ơn.
我们简直不知道怎样答谢你们的热情招待。
chúng tôi không biết làm sao để đền đáp sự tiếp đãi nồng nhiệt của các bạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢
| tạ | 谢: | tạ ơn, đa tạ; tạ thế |

Tìm hình ảnh cho: 答谢 Tìm thêm nội dung cho: 答谢
