Từ: 答谢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 答谢:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 答 • 谢

Nghĩa của 答谢 trong tiếng Trung hiện đại:

[dáxiè] đáp tạ; đáp ơn; tạ ơn; đền đáp。受了别人的好处或招待,表示谢意。
答谢宴会
tiệc tạ ơn.
我们简直不知道怎样答谢你们的热情招待。
chúng tôi không biết làm sao để đền đáp sự tiếp đãi nồng nhiệt của các bạn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp答:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp答:đáp lại; đáp ứng
đớp答:cá đớp mồi; chó đớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢

tạ谢:tạ ơn, đa tạ; tạ thế
答谢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 答谢 Tìm thêm nội dung cho: 答谢