Từ: 牙刷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牙刷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牙刷 trong tiếng Trung hiện đại:

[yáshuā] bàn chải đánh răng。(牙刷儿)刷牙的刷子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刷

loát:ấn loát
loét:bị loét ra, lở loét
loạt:một loạt
loẹt: 
nhoét:nhoe nhoét
soát:kiểm soát
牙刷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牙刷 Tìm thêm nội dung cho: 牙刷