Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙刷 trong tiếng Trung hiện đại:
[yáshuā] bàn chải đánh răng。(牙刷儿)刷牙的刷子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刷
| loát | 刷: | ấn loát |
| loét | 刷: | bị loét ra, lở loét |
| loạt | 刷: | một loạt |
| loẹt | 刷: | |
| nhoét | 刷: | nhoe nhoét |
| soát | 刷: | kiểm soát |

Tìm hình ảnh cho: 牙刷 Tìm thêm nội dung cho: 牙刷
