Cao su chống va đập cửa

Từ: 物件 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 物件:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 物件 trong tiếng Trung hiện đại:

[wùjiàn] vật; đồ vật (thành kiện, thành cái)。泛指成件的东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 件

kiện:kiện hàng; kiện tụng
kẹn:già kén kẹn hom
kịn:đen kịn (rất đen)
物件 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 物件 Tìm thêm nội dung cho: 物件