Chữ 鄻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄻:

鄻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鄻

鄻

Chiết tự chữ 鄻

1. 鄻 cấu thành từ 2 chữ: 輦, 邑
  • 輦 liễn, lén, lẻn, rịn
  • 邑 phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄻 cấu thành từ 2 chữ: 輦, 阝
  • 輦 liễn, lén, lẻn, rịn
  • 阝 phụ, ấp
  • []

    U+913B, tổng 17 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lian3;
    Việt bính: ;

    鄻

    Nghĩa Trung Việt của từ 鄻


    Chữ gần giống với 鄻:

    鄻, 鄾,

    Chữ gần giống 鄻

    鄳, 鄂, 郳, 郴, 郸, 郹, 郻, 郼, 都, 郾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄻 Tự hình chữ 鄻 Tự hình chữ 鄻 Tự hình chữ 鄻

    鄻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄻 Tìm thêm nội dung cho: 鄻