Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瑰奇 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīqí] đẹp lạ thường; đẹp kỳ lạ。瑰丽奇异。
瑰奇的黄山云海。
biển cả mây nước ở Hoàng Sơn đẹp lạ thường.
瑰奇的黄山云海。
biển cả mây nước ở Hoàng Sơn đẹp lạ thường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瑰
| khôi | 瑰: | khôi bảo (của hiếm); môi khôi (hoa hồng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇
| cơ | 奇: | đầu cơ |
| cả | 奇: | cả nhà, cả đời; cả nể |
| kì | 奇: | kì (số lẻ không chẵn) |
| kỳ | 奇: | kỳ (số lẻ không chẵn) |

Tìm hình ảnh cho: 瑰奇 Tìm thêm nội dung cho: 瑰奇
