Chữ 擥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 擥, chiết tự chữ LÃM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 擥:

擥 lãm

Đây là các chữ cấu thành từ này: 擥

擥

Chiết tự chữ 擥

Chiết tự chữ lãm bao gồm chữ 臣 丿 一 丶 网 手 hoặc 臣 丿 一 丶 罒 手 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 擥 cấu thành từ 6 chữ: 臣, 丿, 一, 丶, 网, 手
  • 臣 thườn, thần
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 丶 chủ
  • 网 võng
  • 手 thủ
  • 2. 擥 cấu thành từ 6 chữ: 臣, 丿, 一, 丶, 罒, 手
  • 臣 thườn, thần
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 丶 chủ
  • 罒 võng
  • 手 thủ
  • lãm [lãm]

    U+64E5, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lan3;
    Việt bính: laam5;

    擥 lãm

    Nghĩa Trung Việt của từ 擥

    Cũng như chữ lãm 攬.

    Chữ gần giống với 擥:

    㩠, 㩡, 㩢, 㩣, 㩤, 㩥, 㩦, 㩧, 㩨, 㩩, 㩪, 㩫, 擥, 擵, 擷, 擸, 擺, 擻, 擼, 擽, 擾, 攂, 攄, 攅, 攆, 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

    Dị thể chữ 擥

    㩜, 攬, 㧛,

    Chữ gần giống 擥

    肻, 肃, 典, 具, 其, 亦, 譼, 鑒, 呉, 覽,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 擥 Tự hình chữ 擥 Tự hình chữ 擥 Tự hình chữ 擥

    擥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 擥 Tìm thêm nội dung cho: 擥