Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直觉 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíjué] trực giác。未经充分逻辑推理的直观。直觉是以已经获得的知识和累积的经验为依据的,而不是像唯心主义者所说的那样,是不依靠实践、不依靠意识的逻辑活动的一种天赋的认识能力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 觉
| dác | 觉: | dáo dác, dớn dác |
| giác | 觉: | giác quan, thính giác |

Tìm hình ảnh cho: 直觉 Tìm thêm nội dung cho: 直觉
