Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鉼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鉼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鉼

1. 鉼 cấu thành từ 2 chữ: 金, 并
  • ghim, găm, kim
  • tinh, tính, tịnh
  • 2. 鉼 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 并
  • kim, thực
  • tinh, tính, tịnh
  • 3. 鉼 cấu thành từ 2 chữ: 金, 幷
  • ghim, găm, kim
  • bình, tịnh
  • 4. 鉼 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 幷
  • kim, thực
  • bình, tịnh
  • []

    U+927C, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bing3;
    Việt bính: bang1 beng2 bing2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鉼


    Chữ gần giống với 鉼:

    , ,

    Dị thể chữ 鉼

    𰽼,

    Chữ gần giống 鉼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鉼 Tự hình chữ 鉼 Tự hình chữ 鉼 Tự hình chữ 鉼

    鉼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鉼 Tìm thêm nội dung cho: 鉼