Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 急難 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 急難:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cấp nạn
Hoạn nạn nguy cấp.Cứu vớt.
◇Thi Kinh 經:
Tích linh tại nguyên, Huynh đệ cấp nạn
原, 難 (Tiểu nhã 雅, Thường lệ 棣) Con chim chìa vôi ở đồng, Anh em hoạn nạn vội vàng cứu vớt nhau.

Nghĩa của 急难 trong tiếng Trung hiện đại:

[jínàn]
cứu cấp; cứu nguy; cứu giúp。热心地帮助别人摆脱患难。
扶危急难。
giúp nguy cứu nạn.
急人之难。
những người trong hoạn nạn cần được cứu giúp ngay.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 急

cấp:cấp bách; nguy cấp
gấp:gấp gáp; gấp rút
kép:áo kép, lá kép
kíp:cần kíp
quắp:quắp lấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 難

nan:nguy nan
nàn:nghèo nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn
nản:nản lòng
nần:nợ nần
急難 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 急難 Tìm thêm nội dung cho: 急難