Từ: 急難 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 急難:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 急 • 難

cấp nạn
Hoạn nạn nguy cấp.Cứu vớt.
◇Thi Kinh 詩經:
Tích linh tại nguyên, Huynh đệ cấp nạn
鶺鴒在原, 兄弟急難 (Tiểu nhã 小雅, Thường lệ 常棣) Con chim chìa vôi ở đồng, Anh em hoạn nạn vội vàng cứu vớt nhau.

Nghĩa của 急难 trong tiếng Trung hiện đại:

[jínàn] 书
cứu cấp; cứu nguy; cứu giúp。热心地帮助别人摆脱患难。
扶危急难。
giúp nguy cứu nạn.
急人之难。
những người trong hoạn nạn cần được cứu giúp ngay.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 急

cấp急:cấp bách; nguy cấp
gấp急:gấp gáp; gấp rút
kép急:áo kép, lá kép
kíp急:cần kíp
quắp急:quắp lấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 難

nan難:nguy nan
nàn難:nghèo nàn
nạn難:tị nạn, nạn nhân, tai nạn
nản難:nản lòng
nần難:nợ nần
急難 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 急難 Tìm thêm nội dung cho: 急難